TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quatrefoil

UK/kætɹəˌfɔɪl/ giọng máy của trình duyệt US/kætɹəˌfɔɪl/ giọng người thật

quatrefoil nghĩa là Kiểu trang trí hình hoa lá bốn thuỳ.

Nghĩa của quatrefoil

Danh từ

  1. Kiến trúc Kiểu trang trí hình hoa lá bốn thuỳ.

Dạng từ của quatrefoil

Số nhiềuquatrefoils

Họ từ của quatrefoil

Câu hỏi thường gặp

quatrefoil nghĩa là gì?

quatrefoil (danh từ) nghĩa là Kiểu trang trí hình hoa lá bốn thuỳ.

quatrefoil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quatrefoil: giọng Anh (UK) /kætɹəˌfɔɪl/, giọng Mỹ (US) /kætɹəˌfɔɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Paul2520, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.