quavering
US/ˈkweɪ.vɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
quavering nghĩa là rung rung, láy rền.
Nghĩa của quavering
Tính từ
- Rung rung (tiếng nói...).
- Láy rền (giọng hát).
Dạng từ của quavering
| Số nhiều | quaverings |
Câu hỏi thường gặp
quavering nghĩa là gì?
quavering (tính từ) nghĩa là rung rung, láy rền.
quavering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quavering: giọng Mỹ (US) /ˈkweɪ.vɜ.ːiɳ/.