TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quavering

US/ˈkweɪ.vɜ.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt

quavering nghĩa là rung rung, láy rền.

Nghĩa của quavering

Tính từ

  1. Rung rung (tiếng nói...).
  2. Láy rền (giọng hát).

Dạng từ của quavering

Số nhiềuquaverings

Câu hỏi thường gặp

quavering nghĩa là gì?

quavering (tính từ) nghĩa là rung rung, láy rền.

quavering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quavering: giọng Mỹ (US) /ˈkweɪ.vɜ.ːiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.