quavery
UK/ˈkweɪvəɹi/
giọng máy của trình duyệt
quavery nghĩa là rung rung.
Nghĩa của quavery
Tính từ
- Rung rung.
Dạng từ của quavery
| So sánh hơn | more quavery |
| So sánh nhất | most quavery |
Câu hỏi thường gặp
quavery nghĩa là gì?
quavery (tính từ) nghĩa là rung rung.
quavery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quavery: giọng Anh (UK) /ˈkweɪvəɹi/.