TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quayage

giọng máy của trình duyệt

quayage nghĩa là thuế bến, hệ thống bến, dãy bến.

Nghĩa của quayage

Danh từ

  1. Thuế bến.
  2. Hệ thống bến, dãy bến.

Dạng từ của quayage

Số nhiềuquayages

Câu hỏi thường gặp

quayage nghĩa là gì?

quayage (danh từ) nghĩa là thuế bến, hệ thống bến, dãy bến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.