queasily Nghe giọng máy của trình duyệt queasily nghĩa là buồn nôn, gây nôn. Nghĩa của queasily Phó từ Buồn nôn; gây nôn. Dạng từ của queasily So sánh hơnmore queasilySo sánh nhấtmost queasily Câu hỏi thường gặp queasily nghĩa là gì?queasily (phó từ) nghĩa là buồn nôn, gây nôn.