TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quebec

UK/kwɪˈbɛk/ US/kwɪˈbɛk/ giọng máy của trình duyệt

Quebec nghĩa là quê-béc, kê-béc.

Nghĩa của Quebec

Danh từ riêng

  1. Quê-béc, Kê-béc.

Họ từ của Quebec

Câu hỏi thường gặp

Quebec nghĩa là gì?

Quebec (danh từ riêng) nghĩa là quê-béc, kê-béc.

Quebec phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Quebec: giọng Anh (UK) /kwɪˈbɛk/, giọng Mỹ (US) /kwɪˈbɛk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.