queasy
UK/ˈkwiː.zi/
US/ˈkwiː.zi/
giọng máy của trình duyệt
queasy nghĩa là làm lộn mửa, làm buồn nôn, dễ bị đau, dễ bị đầy.
Nghĩa của queasy
Tính từ
- Làm lộn mửa, làm buồn nôn (thức ăn).
- Dễ bị đau, dễ bị đầy (bụng).
- Cảm thấy lộn mửa, cảm thấy buồn nôn (người).
- Khó tính; khảnh.
- Dễ mếch lòng.
Dạng từ của queasy
| So sánh hơn | queasier |
| So sánh nhất | queasiest |
Họ từ của queasy
Câu hỏi thường gặp
queasy nghĩa là gì?
queasy (tính từ) nghĩa là làm lộn mửa, làm buồn nôn, dễ bị đau, dễ bị đầy.
queasy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của queasy: giọng Anh (UK) /ˈkwiː.zi/, giọng Mỹ (US) /ˈkwiː.zi/.