quebracho
UK/kɪˈbɹɑːt͡ʃəʊ/
US/kɛˈbɹɑt͡ʃoʊ/
giọng máy của trình duyệt
quebracho nghĩa là cây mẻ rìu, vỏ cây mẻ rìu.
Nghĩa của quebracho
Danh từ
- Cây mẻ rìu (cây lỗ rất cứng ở Mỹ).
- Vỏ cây mẻ rìu (dùng làm thuốc).
Dạng từ của quebracho
| Số nhiều | quebrachos |
Câu hỏi thường gặp
quebracho nghĩa là gì?
quebracho (danh từ) nghĩa là cây mẻ rìu, vỏ cây mẻ rìu.
quebracho phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quebracho: giọng Anh (UK) /kɪˈbɹɑːt͡ʃəʊ/, giọng Mỹ (US) /kɛˈbɹɑt͡ʃoʊ/.