TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quebracho

UK/kɪˈbɹɑːt͡ʃəʊ/ US/kɛˈbɹɑt͡ʃoʊ/ giọng máy của trình duyệt

quebracho nghĩa là cây mẻ rìu, vỏ cây mẻ rìu.

Nghĩa của quebracho

Danh từ

  1. Cây mẻ rìu (cây lỗ rất cứng ở Mỹ).
  2. Vỏ cây mẻ rìu (dùng làm thuốc).

Dạng từ của quebracho

Số nhiềuquebrachos

Câu hỏi thường gặp

quebracho nghĩa là gì?

quebracho (danh từ) nghĩa là cây mẻ rìu, vỏ cây mẻ rìu.

quebracho phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quebracho: giọng Anh (UK) /kɪˈbɹɑːt͡ʃəʊ/, giọng Mỹ (US) /kɛˈbɹɑt͡ʃoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.