quecto-
US/ˈkwɛk.toʊ/
giọng máy của trình duyệt
quecto- nghĩa là quéc-tô, quec-tô.
Nghĩa của quecto-
Tiền tố
- Quéc-tô, quec-tô, kéc-tô.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quecto-
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
quecto- nghĩa là gì?
quecto- (tiền tố) nghĩa là quéc-tô, quec-tô.
quecto- phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quecto-: giọng Mỹ (US) /ˈkwɛk.toʊ/.