quencher
US/ˈkwɛnt.ʃɜː/
giọng máy của trình duyệt
quencher nghĩa là cái để dập tắt, người dập tắt, cái để uống.
Nghĩa của quencher
Danh từ
- Cái để dập tắt; người dập tắt.
- Từ lóng Cái để uống, cái để giải khát ((thường) a modest quencher).
Dạng từ của quencher
| Số nhiều | quenchers |
Câu hỏi thường gặp
quencher nghĩa là gì?
quencher (danh từ) nghĩa là cái để dập tắt, người dập tắt, cái để uống.
quencher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quencher: giọng Mỹ (US) /ˈkwɛnt.ʃɜː/.