TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quenchless

US/ˈkwɛntʃ.ləs/ giọng máy của trình duyệt

quenchless nghĩa là không dập tắt được.

Nghĩa của quenchless

Tính từ

  1. Không dập tắt được.

Dạng từ của quenchless

So sánh hơnmore quenchless
So sánh nhấtmost quenchless

Câu hỏi thường gặp

quenchless nghĩa là gì?

quenchless (tính từ) nghĩa là không dập tắt được.

quenchless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quenchless: giọng Mỹ (US) /ˈkwɛntʃ.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.