quenchless
US/ˈkwɛntʃ.ləs/
giọng máy của trình duyệt
quenchless nghĩa là không dập tắt được.
Nghĩa của quenchless
Tính từ
- Không dập tắt được.
Dạng từ của quenchless
| So sánh hơn | more quenchless |
| So sánh nhất | most quenchless |
Câu hỏi thường gặp
quenchless nghĩa là gì?
quenchless (tính từ) nghĩa là không dập tắt được.
quenchless phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quenchless: giọng Mỹ (US) /ˈkwɛntʃ.ləs/.