TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

questionable

UK/ˈkwɛst͡ʃənəbl̩/ US/ˈkwɛst͡ʃənəbl̩/ giọng máy của trình duyệt

questionable nghĩa là đáng ngờ, đáng nghi ngờ.

Nghĩa của questionable

Tính từ

  1. Đáng ngờ, đáng nghi ngờ.

Dạng từ của questionable

So sánh hơnmore questionable
So sánh nhấtmost questionable

Họ từ của questionable

Câu hỏi thường gặp

questionable nghĩa là gì?

questionable (tính từ) nghĩa là đáng ngờ, đáng nghi ngờ.

questionable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của questionable: giọng Anh (UK) /ˈkwɛst͡ʃənəbl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɛst͡ʃənəbl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.