questionable
UK/ˈkwɛst͡ʃənəbl̩/
US/ˈkwɛst͡ʃənəbl̩/
giọng máy của trình duyệt
questionable nghĩa là đáng ngờ, đáng nghi ngờ.
Nghĩa của questionable
Tính từ
- Đáng ngờ, đáng nghi ngờ.
Dạng từ của questionable
| So sánh hơn | more questionable |
| So sánh nhất | most questionable |
Họ từ của questionable
Câu hỏi thường gặp
questionable nghĩa là gì?
questionable (tính từ) nghĩa là đáng ngờ, đáng nghi ngờ.
questionable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của questionable: giọng Anh (UK) /ˈkwɛst͡ʃənəbl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɛst͡ʃənəbl̩/.