TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

questioner

US/ˈkwɛs.tʃə.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

questioner nghĩa là người hỏi, người chất vấn.

Nghĩa của questioner

Danh từ

  1. Người hỏi, người chất vấn.

Dạng từ của questioner

Số nhiềuquestioners

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với questioner

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

questioner nghĩa là gì?

questioner (danh từ) nghĩa là người hỏi, người chất vấn.

questioner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của questioner: giọng Mỹ (US) /ˈkwɛs.tʃə.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.