questionably Nghe giọng máy của trình duyệt questionably nghĩa là đáng ngờ, có vấn đề. Nghĩa của questionably Phó từ Đáng ngờ, có vấn đề. Dạng từ của questionably So sánh hơnmore questionablySo sánh nhấtmost questionably Câu hỏi thường gặp questionably nghĩa là gì?questionably (phó từ) nghĩa là đáng ngờ, có vấn đề.