quetta-
US/ˈkwɛ.tə/
giọng máy của trình duyệt
quetta- nghĩa là quê-ta, kê-ta.
Nghĩa của quetta-
Tiền tố
- Quê-ta, kê-ta.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quetta-
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
quetta- nghĩa là gì?
quetta- (tiền tố) nghĩa là quê-ta, kê-ta.
quetta- phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quetta-: giọng Mỹ (US) /ˈkwɛ.tə/.