TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quetzal

UK/ˈkɛt.səl/ US/ˈkɛt.səl/ giọng máy của trình duyệt

quetzal nghĩa là chim đuôi seo, đồng ketxan.

Nghĩa của quetzal

Danh từ

  1. Động vật học Chim đuôi seo (ở Trung mỹ).
  2. Đồng ketxan (tiền Goa-ta-ma-la).

Dạng từ của quetzal

Số nhiềuquetzals

Câu hỏi thường gặp

quetzal nghĩa là gì?

quetzal (danh từ) nghĩa là chim đuôi seo, đồng ketxan.

quetzal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quetzal: giọng Anh (UK) /ˈkɛt.səl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɛt.səl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.