quetzal
UK/ˈkɛt.səl/
US/ˈkɛt.səl/
giọng máy của trình duyệt
quetzal nghĩa là chim đuôi seo, đồng ketxan.
Nghĩa của quetzal
Danh từ
- Động vật học Chim đuôi seo (ở Trung mỹ).
- Đồng ketxan (tiền Goa-ta-ma-la).
Dạng từ của quetzal
| Số nhiều | quetzals |
Câu hỏi thường gặp
quetzal nghĩa là gì?
quetzal (danh từ) nghĩa là chim đuôi seo, đồng ketxan.
quetzal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quetzal: giọng Anh (UK) /ˈkɛt.səl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɛt.səl/.