TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quick-sand

US/ˈkwɪk.ˈsænd/ giọng máy của trình duyệt

quick-sand nghĩa là cát lún, cát lầy.

Nghĩa của quick-sand

Danh từ

  1. Cát lún; cát lầy; cát chảy.

Câu hỏi thường gặp

quick-sand nghĩa là gì?

quick-sand (danh từ) nghĩa là cát lún, cát lầy.

quick-sand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quick-sand: giọng Mỹ (US) /ˈkwɪk.ˈsænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.