quicklime
UK/ˈkwɪkˌlaɪm/
US/ˈkwɪkˌlaɪm/
giọng máy của trình duyệt
quicklime nghĩa là vôi sống.
Nghĩa của quicklime
Danh từ
- Vôi sống.
Dạng từ của quicklime
| Số nhiều | quicklimes |
| Ngôi thứ ba số ít | quicklimes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | quickliming |
| Quá khứ phân từ | quicklimed |
| Quá khứ | quicklimed |
Câu hỏi thường gặp
quicklime nghĩa là gì?
quicklime (danh từ) nghĩa là vôi sống.
quicklime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quicklime: giọng Anh (UK) /ˈkwɪkˌlaɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɪkˌlaɪm/.