TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quicklime

UK/ˈkwɪkˌlaɪm/ US/ˈkwɪkˌlaɪm/ giọng máy của trình duyệt

quicklime nghĩa là vôi sống.

Nghĩa của quicklime

Danh từ

  1. Vôi sống.

Dạng từ của quicklime

Số nhiềuquicklimes
Ngôi thứ ba số ítquicklimes
Hiện tại phân từ (-ing)quickliming
Quá khứ phân từquicklimed
Quá khứquicklimed

Câu hỏi thường gặp

quicklime nghĩa là gì?

quicklime (danh từ) nghĩa là vôi sống.

quicklime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quicklime: giọng Anh (UK) /ˈkwɪkˌlaɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɪkˌlaɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.