quicksand
US/ˈkwɪkˌsænd/
giọng máy của trình duyệt
quicksand nghĩa là cát lún, cát lầy.
Nghĩa của quicksand
Danh từ
- Cát lún, cát lầy, cát chảy.
Dạng từ của quicksand
| Số nhiều | quicksands |
Câu hỏi thường gặp
quicksand nghĩa là gì?
quicksand (danh từ) nghĩa là cát lún, cát lầy.
quicksand phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quicksand: giọng Mỹ (US) /ˈkwɪkˌsænd/.