quieten
UK/ˈkwaɪ.ə.tən/
US/ˈkwaɪ.ə.tən/
giọng máy của trình duyệt
quieten nghĩa là Quiet.
Nghĩa của quieten
Ngoại động từ
- Như Quiet.
Dạng từ của quieten
| Ngôi thứ ba số ít | quietens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | quietening |
| Quá khứ phân từ | quietened |
| Quá khứ | quietened |
Câu hỏi thường gặp
quieten nghĩa là gì?
quieten (ngoại động từ) nghĩa là Quiet.
quieten phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quieten: giọng Anh (UK) /ˈkwaɪ.ə.tən/, giọng Mỹ (US) /ˈkwaɪ.ə.tən/.