TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quiet

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkwaɪ̯.ət/ US/ˈkwaɪ̯.ət/ giọng máy của trình duyệt

quiet nghĩa là lặng, lặng lẽ, trầm lặng, sự yên lặng.

Nghĩa của quiet

Tính từ

  1. Lặng, lặng lẽ, yên lặng, yên tĩnh, trật tự, im lặng.
    • The Quiet Outbreak of WarMàn khai chiến lặng lẽ
  2. Trầm lặng.
  3. Nhã (màu sắc).
    • quiet coloursmàu nhã
  4. Thái bình, yên ổn, thanh bình; thanh thản.
    • quiet timesthời đại thái bình
    • quiet consciencelương tâm thanh thản
  5. Thầm kín, kín đáo.
    • to harbour quiet resentmentnuôi một mối oán hận thầm kín
    • to keep something quietgiữ kín một điều gì
  6. Đơn giản, không hình thức.
    • a quiet dinner-partybữa cơm thết đơn giản thân mật
    • a quiet weddinglễ cưới đơn giản không hình thức

Danh từ

  1. Sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự êm ả.
    • in the quiet of nighttrong đêm khuya thanh vắng
    • a few hours of quietmột vài giờ phút êm ả
  2. Sự yên ổn, sự thanh bình, sự thanh thản.
    • to live in quietsống trong cảnh thanh bình

Ngoại động từ

  1. Làm êm, làm dịu, làm nín, vỗ về.
    • to quiet a fretful childdỗ một em bé đang quấy

Nội động từ

  1. + down Trở lại yên tĩnh, lắng xuống.
    • the city quieted downthành phố trở lại yên tĩnh

Dạng từ của quiet

So sánh hơnquieter
So sánh nhấtquietest
Ngôi thứ ba số ítquiets
Hiện tại phân từ (-ing)quieting
Quá khứ phân từquieted
Quá khứquieted
Số nhiềuquiets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quiet

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của quiet

Câu ví dụ với quiet

  • Our teacher demanded that we keep quiet. Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi giữ im lặng.
  • The mother told the children to be quiet. Người mẹ bảo lũ trẻ hãy im lặng.
  • Keep quiet. The baby is sleeping. Im lặng. Em bé đang ngủ.
  • Tom told us to be quiet. Tom yêu cầu chúng tôi giữ im lặng.
  • Dad told me to keep quiet. Bố tôi bảo tôi giữ im lặng.
  • I want to go somewhere quiet. Tôi muốn đến chỗ nào đó yên tĩnh.
  • My bedroom is quiet and comfortable. Phòng ngủ của tôi yên tĩnh và thoải mái.
  • Quiet music was heard in the room we entered. Trong căn phòng chúng tôi bước vào có thể nghe được tiếng nhạc nhỏ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

quiet nghĩa là gì?

quiet (tính từ, danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là lặng, lặng lẽ, trầm lặng, sự yên lặng.

quiet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quiet: giọng Anh (UK) /ˈkwaɪ̯.ət/, giọng Mỹ (US) /ˈkwaɪ̯.ət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.