TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quietism

US/ˈkwɑɪ.ə.ˌtɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

quietism nghĩa là chủ nghĩa ẩn dật, dòng tu kín.

Nghĩa của quietism

Danh từ

  1. Chủ nghĩa ẩn dật; dòng tu kín.

Dạng từ của quietism

Số nhiềuquietisms

Câu hỏi thường gặp

quietism nghĩa là gì?

quietism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa ẩn dật, dòng tu kín.

quietism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quietism: giọng Mỹ (US) /ˈkwɑɪ.ə.ˌtɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.