TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quietly

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkwaɪ.ɪt.li/ US/ˈkwaɪ.ɪt.li/ giọng máy của trình duyệt

quietly nghĩa là yên lặng, yên tĩnh, yên ổn, thanh bình.

Nghĩa của quietly

Phó từ

  1. Yên lặng, yên tĩnh, êm ả.
  2. Yên ổn, thanh bình, thanh thản.

Dạng từ của quietly

So sánh hơnmore quietly
So sánh nhấtmost quietly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quietly

Trái nghĩa

Câu ví dụ với quietly

  • Tom and Mary spoke quietly so they wouldn't wake the baby. Tom và Mary nói chuyện nhỏ nhẹ để không làm em bé thức giấc.
  • Speak quietly. Nói nhỏ thôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

quietly nghĩa là gì?

quietly (phó từ) nghĩa là yên lặng, yên tĩnh, yên ổn, thanh bình.

quietly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quietly: giọng Anh (UK) /ˈkwaɪ.ɪt.li/, giọng Mỹ (US) /ˈkwaɪ.ɪt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.