TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quill

UK/kwɪl/ US/kwɪl/ giọng máy của trình duyệt

quill nghĩa là ống lông, lông cánh, cuộn thành ống, cuộn chỉ vào ống.

Nghĩa của quill

Danh từ

  1. Ống lông (lông chim).
  2. Lông cánh; lông đuôi ((cũng) quill feather).
  3. Lông nhím.
  4. Bút lông ngỗng ((cũng) quill pen); phao bằng ống lông (để đi câu); tăm bằng ống lông; cái gảy đàn bằng ống lông.
  5. Ông chỉ, thoi chỉ.
  6. Âm nhạc Cái sáo.
  7. Thanh quế.
  8. Vỏ canh ki na cuộn vỏ đỏ.

Ngoại động từ

  1. Cuộn thành ống.
  2. Cuộn chỉ vào ống.

Dạng từ của quill

Số nhiềuquills
Ngôi thứ ba số ítquills
Hiện tại phân từ (-ing)quilling
Quá khứ phân từquilled
Quá khứquilled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quill

Đồng nghĩa

Họ từ của quill

Cụm từ, thành ngữ với quill

  • to drive a quill — (Đùa cợt) Làm nghề viết văn; Làm nghề cạo giấy.

Câu hỏi thường gặp

quill nghĩa là gì?

quill (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ống lông, lông cánh, cuộn thành ống, cuộn chỉ vào ống.

quill phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quill: giọng Anh (UK) /kwɪl/, giọng Mỹ (US) /kwɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.