quill
UK/kwɪl/
US/kwɪl/
giọng máy của trình duyệt
quill nghĩa là ống lông, lông cánh, cuộn thành ống, cuộn chỉ vào ống.
Nghĩa của quill
Danh từ
- Ống lông (lông chim).
- Lông cánh; lông đuôi ((cũng) quill feather).
- Lông nhím.
- Bút lông ngỗng ((cũng) quill pen); phao bằng ống lông (để đi câu); tăm bằng ống lông; cái gảy đàn bằng ống lông.
- Ông chỉ, thoi chỉ.
- Âm nhạc Cái sáo.
- Thanh quế.
- Vỏ canh ki na cuộn vỏ đỏ.
Ngoại động từ
- Cuộn thành ống.
- Cuộn chỉ vào ống.
Dạng từ của quill
| Số nhiều | quills |
| Ngôi thứ ba số ít | quills |
| Hiện tại phân từ (-ing) | quilling |
| Quá khứ phân từ | quilled |
| Quá khứ | quilled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quill
Đồng nghĩa
Họ từ của quill
Cụm từ, thành ngữ với quill
- to drive a quill — (Đùa cợt) Làm nghề viết văn; Làm nghề cạo giấy.
Câu hỏi thường gặp
quill nghĩa là gì?
quill (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ống lông, lông cánh, cuộn thành ống, cuộn chỉ vào ống.
quill phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quill: giọng Anh (UK) /kwɪl/, giọng Mỹ (US) /kwɪl/.