TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quillet

UK/ˈkwɪlɪt/ giọng máy của trình duyệt

quillet nghĩa là lý sự cùn.

Nghĩa của quillet

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Lý sự cùn; lời bắt bẻ sợi tóc chẻ làm tư.

Dạng từ của quillet

Số nhiềuquillets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quillet

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

quillet nghĩa là gì?

quillet (danh từ) nghĩa là lý sự cùn.

quillet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quillet: giọng Anh (UK) /ˈkwɪlɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.