TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quilling

US/ˈkwɪ.ɫiɳ/ giọng máy của trình duyệt

quilling nghĩa là Nếp xếp hình tổ ong (ren, đăng ten...); vải xếp nếp hình tổ ong.

Nghĩa của quilling

Danh từ

  1. Nếp xếp hình tổ ong (ren, đăng ten...); vải xếp nếp hình tổ ong.

Dạng từ của quilling

Số nhiềuquillings

Câu hỏi thường gặp

quilling nghĩa là gì?

quilling (danh từ) nghĩa là Nếp xếp hình tổ ong (ren, đăng ten...); vải xếp nếp hình tổ ong.

quilling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quilling: giọng Mỹ (US) /ˈkwɪ.ɫiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.