quinate
UK/ˈkwaɪnət/
US/ˈkwaɪˌneɪt/
giọng máy của trình duyệt
quinate nghĩa là có năm lá chét.
Nghĩa của quinate
Tính từ
- Thực vật học Có năm lá chét (lá).
Dạng từ của quinate
| Số nhiều | quinates |
Câu hỏi thường gặp
quinate nghĩa là gì?
quinate (tính từ) nghĩa là có năm lá chét.
quinate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quinate: giọng Anh (UK) /ˈkwaɪnət/, giọng Mỹ (US) /ˈkwaɪˌneɪt/.