TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quinate

UK/ˈkwaɪnət/ US/ˈkwaɪˌneɪt/ giọng máy của trình duyệt

quinate nghĩa là có năm lá chét.

Nghĩa của quinate

Tính từ

  1. Thực vật học Có năm lá chét (lá).

Dạng từ của quinate

Số nhiềuquinates

Câu hỏi thường gặp

quinate nghĩa là gì?

quinate (tính từ) nghĩa là có năm lá chét.

quinate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quinate: giọng Anh (UK) /ˈkwaɪnət/, giọng Mỹ (US) /ˈkwaɪˌneɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.