quinary
UK/ˈkwaɪ.nə.ɹi/
US/ˈkwaɪ.nə.ɹi/
giọng máy của trình duyệt
quinary nghĩa là gồm năm cái, xếp năm cái một.
Nghĩa của quinary
Tính từ
- Gồm năm cái; xếp năm cái một.
Dạng từ của quinary
| Số nhiều | quinaries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quinary
Đồng nghĩa
Họ từ của quinary
Câu hỏi thường gặp
quinary nghĩa là gì?
quinary (tính từ) nghĩa là gồm năm cái, xếp năm cái một.
quinary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quinary: giọng Anh (UK) /ˈkwaɪ.nə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈkwaɪ.nə.ɹi/.