TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quinsy

UK/ˈkwɪnzi/ US/ˈkwɪnzi/ giọng máy của trình duyệt

quinsy nghĩa là viêm họng.

Nghĩa của quinsy

Danh từ

  1. Y học Viêm họng, viêm hạch hạnh có mủ.

Dạng từ của quinsy

Số nhiềuquinsies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quinsy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

quinsy nghĩa là gì?

quinsy (danh từ) nghĩa là viêm họng.

quinsy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quinsy: giọng Anh (UK) /ˈkwɪnzi/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɪnzi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.