TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quinquivalent

UK/kwɪŋkwɪˈveɪlənt/ US/kwɪŋkwɪˈveɪlənt/ giọng máy của trình duyệt

quinquivalent nghĩa là có hoá trị năm.

Nghĩa của quinquivalent

Tính từ

  1. Hoá học Có hoá trị năm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quinquivalent

Đồng nghĩa

Họ từ của quinquivalent

Câu hỏi thường gặp

quinquivalent nghĩa là gì?

quinquivalent (tính từ) nghĩa là có hoá trị năm.

quinquivalent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quinquivalent: giọng Anh (UK) /kwɪŋkwɪˈveɪlənt/, giọng Mỹ (US) /kwɪŋkwɪˈveɪlənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.