TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quintal

UK/ˈkwɪntl/ US/ˈkwɪntl/ giọng máy của trình duyệt

quintal nghĩa là tạ.

Nghĩa của quintal

Danh từ

  1. Tạ (Anh = 50, 8 kg, Mỹ = 45, 36 kg).

Dạng từ của quintal

Số nhiềuquintals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quintal

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

quintal nghĩa là gì?

quintal (danh từ) nghĩa là tạ.

quintal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quintal: giọng Anh (UK) /ˈkwɪntl/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɪntl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.