quintal
UK/ˈkwɪntl/
US/ˈkwɪntl/
giọng máy của trình duyệt
quintal nghĩa là tạ.
Nghĩa của quintal
Danh từ
- Tạ (Anh = 50, 8 kg, Mỹ = 45, 36 kg).
Dạng từ của quintal
| Số nhiều | quintals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quintal
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
quintal nghĩa là gì?
quintal (danh từ) nghĩa là tạ.
quintal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quintal: giọng Anh (UK) /ˈkwɪntl/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɪntl/.