TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quintessence

UK/kwɪnˈtɛs.əns/ US/kwɪnˈtɛs.əns/ giọng máy của trình duyệt

quintessence nghĩa là tinh chất, tinh tuý, nguyên tố thứ năm.

Nghĩa của quintessence

Danh từ

  1. Tinh chất; tinh tuý, tinh hoa.
  2. Triết học Nguyên tố thứ năm.

Dạng từ của quintessence

Số nhiềuquintessences
Ngôi thứ ba số ítquintessences
Hiện tại phân từ (-ing)quintessencing
Quá khứ phân từquintessenced
Quá khứquintessenced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quintessence

Đồng nghĩa

Họ từ của quintessence

Câu hỏi thường gặp

quintessence nghĩa là gì?

quintessence (danh từ) nghĩa là tinh chất, tinh tuý, nguyên tố thứ năm.

quintessence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quintessence: giọng Anh (UK) /kwɪnˈtɛs.əns/, giọng Mỹ (US) /kwɪnˈtɛs.əns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.