TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quintan

giọng máy của trình duyệt

quintan nghĩa là cách bốn ngày, sốt cách bốn ngày.

Nghĩa của quintan

Tính từ

  1. Y học Cách bốn ngày (cơn sốt).

Danh từ

  1. Y học Sốt cách bốn ngày.

Dạng từ của quintan

Số nhiềuquintans

Câu hỏi thường gặp

quintan nghĩa là gì?

quintan (tính từ, danh từ) nghĩa là cách bốn ngày, sốt cách bốn ngày.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.