TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quintic

US/ˈkwɪn.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

quintic nghĩa là bậc năm.

Nghĩa của quintic

Tính từ

  1. Toán học Bậc năm.

Dạng từ của quintic

Số nhiềuquintics

Câu hỏi thường gặp

quintic nghĩa là gì?

quintic (tính từ) nghĩa là bậc năm.

quintic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quintic: giọng Mỹ (US) /ˈkwɪn.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.