quintuplicate
US/kwɪn.ˈtuː.plɪ.kət/
giọng máy của trình duyệt
quintuplicate nghĩa là nhân gấp năm, sao lại năm lần, chép lại năm lần, in thành năm tấm.
Nghĩa của quintuplicate
Tính từ
- Nhân gấp năm.
- Sao lại năm lần, chép lại năm lần.
- Năm bản giống nhau.
- in quintuplicatethành năm bản giống nhau
Ngoại động từ
- Nhân gấp năm.
- Sao thành năm bản giống nhau; in thành năm tấm (ảnh).
Dạng từ của quintuplicate
| Số nhiều | quintuplicates |
| Ngôi thứ ba số ít | quintuplicates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | quintuplicating |
| Quá khứ phân từ | quintuplicated |
| Quá khứ | quintuplicated |
Câu hỏi thường gặp
quintuplicate nghĩa là gì?
quintuplicate (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là nhân gấp năm, sao lại năm lần, chép lại năm lần, in thành năm tấm.
quintuplicate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quintuplicate: giọng Mỹ (US) /kwɪn.ˈtuː.plɪ.kət/.