TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quire

UK/ˈkwaɪ.ə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

quire nghĩa là thếp giấy.

Nghĩa của quire

Danh từ

  1. Thếp giấy (24 tờ).
    • in quireschưa đóng (thành quyển)
  2. Như Choir.

Dạng từ của quire

Số nhiềuquires
Ngôi thứ ba số ítquires
Hiện tại phân từ (-ing)quiring
Quá khứ phân từquired
Quá khứquired

Câu hỏi thường gặp

quire nghĩa là gì?

quire (danh từ) nghĩa là thếp giấy.

quire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quire: giọng Anh (UK) /ˈkwaɪ.ə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.