TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quirinal

US/ˈkwɪr.ə.nᵊl/ giọng máy của trình duyệt

quirinal nghĩa là chính phủ y.

Nghĩa của quirinal

Danh từ

  1. Chính phủ Y.

Câu hỏi thường gặp

quirinal nghĩa là gì?

quirinal (danh từ) nghĩa là chính phủ y.

quirinal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quirinal: giọng Mỹ (US) /ˈkwɪr.ə.nᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.