TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quirky

UK/ˈkwɜːki/ giọng máy của trình duyệt

quirky nghĩa là lập dị, kỳ cục, lắm mưu mô, giỏi ngụy biện.

Nghĩa của quirky

Tính từ

  1. Lập dị, kỳ cục.
  2. Lắm mưu mô; giỏi ngụy biện.

Dạng từ của quirky

So sánh hơnquirkier
So sánh nhấtquirkiest

Cụm từ, thành ngữ với quirky

  • quirky lane — Đường đi quanh co.

Câu hỏi thường gặp

quirky nghĩa là gì?

quirky (tính từ) nghĩa là lập dị, kỳ cục, lắm mưu mô, giỏi ngụy biện.

quirky phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quirky: giọng Anh (UK) /ˈkwɜːki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.