quirky
UK/ˈkwɜːki/
giọng máy của trình duyệt
quirky nghĩa là lập dị, kỳ cục, lắm mưu mô, giỏi ngụy biện.
Nghĩa của quirky
Tính từ
- Lập dị, kỳ cục.
- Lắm mưu mô; giỏi ngụy biện.
Dạng từ của quirky
| So sánh hơn | quirkier |
| So sánh nhất | quirkiest |
Cụm từ, thành ngữ với quirky
- quirky lane — Đường đi quanh co.
Câu hỏi thường gặp
quirky nghĩa là gì?
quirky (tính từ) nghĩa là lập dị, kỳ cục, lắm mưu mô, giỏi ngụy biện.
quirky phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quirky: giọng Anh (UK) /ˈkwɜːki/.