TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quivered

UK/ˈkwɪvəd/ US/ˈkwɪvɚd/ giọng máy của trình duyệt

quivered nghĩa là có bao tên.

Nghĩa của quivered

Tính từ

  1. Có bao tên.

Câu hỏi thường gặp

quivered nghĩa là gì?

quivered (tính từ) nghĩa là có bao tên.

quivered phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quivered: giọng Anh (UK) /ˈkwɪvəd/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɪvɚd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.