quivering
UK/ˈkwɪvəɹɪŋ/
US/ˈkwɪvəɹɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
quivering nghĩa là sự run, run lẩy bẩy.
Nghĩa của quivering
Danh từ
- Sự run.
Tính từ
- Run lẩy bẩy.
Dạng từ của quivering
| Số nhiều | quiverings |
Câu hỏi thường gặp
quivering nghĩa là gì?
quivering (danh từ, tính từ) nghĩa là sự run, run lẩy bẩy.
quivering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quivering: giọng Anh (UK) /ˈkwɪvəɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɪvəɹɪŋ/.