TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quivering

UK/ˈkwɪvəɹɪŋ/ US/ˈkwɪvəɹɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

quivering nghĩa là sự run, run lẩy bẩy.

Nghĩa của quivering

Danh từ

  1. Sự run.

Tính từ

  1. Run lẩy bẩy.

Dạng từ của quivering

Số nhiềuquiverings

Câu hỏi thường gặp

quivering nghĩa là gì?

quivering (danh từ, tính từ) nghĩa là sự run, run lẩy bẩy.

quivering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quivering: giọng Anh (UK) /ˈkwɪvəɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɪvəɹɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.