TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quiver

UK/ˈkwɪvə/ US/ˈkwɪvɚ/ giọng máy của trình duyệt

quiver nghĩa là bao đựng tên, sự rung, sự run, rung.

Nghĩa của quiver

Danh từ

  1. Bao đựng tên.
  2. Sự rung, sự run.
  3. Tiếng rung, tiếng run.

Nội động từ

  1. Rung; run.
    • voice quiversgiọng nói run run

Ngoại động từ

  1. Vỗ nhẹ, đập nhẹ (cánh).

Dạng từ của quiver

Số nhiềuquivers
So sánh hơnmore quiver
So sánh nhấtmost quiver
Ngôi thứ ba số ítquivers
Hiện tại phân từ (-ing)quivering
Quá khứ phân từquivered
Quá khứquivered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quiver

Đồng nghĩa

Họ từ của quiver

Cụm từ, thành ngữ với quiver

  • a quite full of children — Gia đình đông con.
  • to have one's quiver full — Đông con.

Câu ví dụ với quiver

  • The hunter lost his quiver. Thợ săn bị mất ống đựng tên.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

quiver nghĩa là gì?

quiver (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là bao đựng tên, sự rung, sự run, rung.

quiver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quiver: giọng Anh (UK) /ˈkwɪvə/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɪvɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.