quiver
UK/ˈkwɪvə/
US/ˈkwɪvɚ/
giọng máy của trình duyệt
quiver nghĩa là bao đựng tên, sự rung, sự run, rung.
Nghĩa của quiver
Danh từ
- Bao đựng tên.
- Sự rung, sự run.
- Tiếng rung, tiếng run.
Nội động từ
- Rung; run.
- voice quiversgiọng nói run run
Ngoại động từ
- Vỗ nhẹ, đập nhẹ (cánh).
Dạng từ của quiver
| Số nhiều | quivers |
| So sánh hơn | more quiver |
| So sánh nhất | most quiver |
| Ngôi thứ ba số ít | quivers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | quivering |
| Quá khứ phân từ | quivered |
| Quá khứ | quivered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quiver
Đồng nghĩa
Họ từ của quiver
Cụm từ, thành ngữ với quiver
- a quite full of children — Gia đình đông con.
- to have one's quiver full — Đông con.
Câu ví dụ với quiver
- The hunter lost his quiver. Thợ săn bị mất ống đựng tên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
quiver nghĩa là gì?
quiver (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là bao đựng tên, sự rung, sự run, rung.
quiver phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quiver: giọng Anh (UK) /ˈkwɪvə/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɪvɚ/.