TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quiverful

giọng máy của trình duyệt

quiverful nghĩa là bao tên, gia đình đông con.

Nghĩa của quiverful

Danh từ

  1. Bao tên (đầy).
  2. Đùa cợt Gia đình đông con.

Dạng từ của quiverful

Số nhiềuquiverfuls

Câu hỏi thường gặp

quiverful nghĩa là gì?

quiverful (danh từ) nghĩa là bao tên, gia đình đông con.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.