TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quotation mark

US/kwoʊˈteɪʃn̩ mɑɹk/ giọng máy của trình duyệt

quotation mark nghĩa là dấu ngoặc kép.

Nghĩa của quotation mark

Danh từ

  1. Dấu ngoặc kép.

Dạng từ của quotation mark

Số nhiềuquotation marks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quotation mark

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

quotation mark nghĩa là gì?

quotation mark (danh từ) nghĩa là dấu ngoặc kép.

quotation mark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quotation mark: giọng Mỹ (US) /kwoʊˈteɪʃn̩ mɑɹk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.