quotation mark
US/kwoʊˈteɪʃn̩ mɑɹk/
giọng máy của trình duyệt
quotation mark nghĩa là dấu ngoặc kép.
Nghĩa của quotation mark
Danh từ
- Dấu ngoặc kép.
Dạng từ của quotation mark
| Số nhiều | quotation marks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quotation mark
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
quotation mark nghĩa là gì?
quotation mark (danh từ) nghĩa là dấu ngoặc kép.
quotation mark phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quotation mark: giọng Mỹ (US) /kwoʊˈteɪʃn̩ mɑɹk/.