TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quote

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kwəʊt/ US/kwoʊt/ giọng máy của trình duyệt

quote nghĩa là lời trích dẫn, đoạn trích dẫn, dấu ngoặc kép, trích dẫn.

Nghĩa của quote

Danh từ

  1. Thông tục Lời trích dẫn; đoạn trích dẫn.
  2. Số nhiều Dấu ngoặc kép.

Ngoại động từ

  1. Trích dẫn (đoạn văn...).
  2. Đặt giữa dấu ngoặc kép.
  3. Định giá.

Dạng từ của quote

Số nhiềuquotes
Ngôi thứ ba số ítquotes
Hiện tại phân từ (-ing)quoting
Quá khứ phân từquoted
Quá khứquoted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quote

Đồng nghĩa

Họ từ của quote

Cụm từ, thành ngữ với quote

  • quote unquote — Nháy nháy.

Câu ví dụ với quote

  • When replying, quote the reference number above. Khi hồi âm, hãy trích dẫn số tham chiếu bên trên.
  • Don't quote me on this, but I agree with you. Tôi đồng ý với bạn, nhưng đừng bảo với ai là tôi nói thế.
  • Please note that we have quoted the lowest possible price. Xin chú ý rằng chúng tôi đã đưa ra mức giá thấp nhất rồi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

quote nghĩa là gì?

quote (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lời trích dẫn, đoạn trích dẫn, dấu ngoặc kép, trích dẫn.

quote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quote: giọng Anh (UK) /kwəʊt/, giọng Mỹ (US) /kwoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.