quote
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kwəʊt/
US/kwoʊt/
giọng máy của trình duyệt
quote nghĩa là lời trích dẫn, đoạn trích dẫn, dấu ngoặc kép, trích dẫn.
Nghĩa của quote
Danh từ
- Thông tục Lời trích dẫn; đoạn trích dẫn.
- Số nhiều Dấu ngoặc kép.
Ngoại động từ
- Trích dẫn (đoạn văn...).
- Đặt giữa dấu ngoặc kép.
- Định giá.
Dạng từ của quote
| Số nhiều | quotes |
| Ngôi thứ ba số ít | quotes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | quoting |
| Quá khứ phân từ | quoted |
| Quá khứ | quoted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quote
Đồng nghĩa
Họ từ của quote
Cụm từ, thành ngữ với quote
- quote unquote — Nháy nháy.
Câu ví dụ với quote
- When replying, quote the reference number above. Khi hồi âm, hãy trích dẫn số tham chiếu bên trên.
- Don't quote me on this, but I agree with you. Tôi đồng ý với bạn, nhưng đừng bảo với ai là tôi nói thế.
- Please note that we have quoted the lowest possible price. Xin chú ý rằng chúng tôi đã đưa ra mức giá thấp nhất rồi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
quote nghĩa là gì?
quote (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lời trích dẫn, đoạn trích dẫn, dấu ngoặc kép, trích dẫn.
quote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quote: giọng Anh (UK) /kwəʊt/, giọng Mỹ (US) /kwoʊt/.