TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quotation

US/kwoʊˈteɪʃn̩/ giọng máy của trình duyệt

quotation nghĩa là sự trích dẫn, đoạn trích dẫn.

Nghĩa của quotation

Danh từ

  1. Sự trích dẫn; đoạn trích dẫn.
  2. Giá thị trường công bố (thị trường chứng khoán).
  3. Bản dự kê giá.
    • a quotation for building a housebản dự kê giá xây một ngôi nhà
  4. Ngành in Cađra.

Dạng từ của quotation

Số nhiềuquotations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quotation

Đồng nghĩa

Họ từ của quotation

Cụm từ, thành ngữ với quotation

  • quotation mark — Dấu ngoặc kép.

Câu hỏi thường gặp

quotation nghĩa là gì?

quotation (danh từ) nghĩa là sự trích dẫn, đoạn trích dẫn.

quotation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quotation: giọng Mỹ (US) /kwoʊˈteɪʃn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.