quotation
US/kwoʊˈteɪʃn̩/
giọng máy của trình duyệt
quotation nghĩa là sự trích dẫn, đoạn trích dẫn.
Nghĩa của quotation
Danh từ
- Sự trích dẫn; đoạn trích dẫn.
- Giá thị trường công bố (thị trường chứng khoán).
- Bản dự kê giá.
- a quotation for building a housebản dự kê giá xây một ngôi nhà
- Ngành in Cađra.
Dạng từ của quotation
| Số nhiều | quotations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quotation
Đồng nghĩa
Họ từ của quotation
Cụm từ, thành ngữ với quotation
- quotation mark — Dấu ngoặc kép.
Câu hỏi thường gặp
quotation nghĩa là gì?
quotation (danh từ) nghĩa là sự trích dẫn, đoạn trích dẫn.
quotation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quotation: giọng Mỹ (US) /kwoʊˈteɪʃn̩/.