quoted companies
giọng máy của trình duyệt
quoted companies nghĩa là Các công ty được niêm yết giá.
Nghĩa của quoted companies
Danh từ
- Kinh tế học Các công ty được niêm yết giá.
Câu hỏi thường gặp
quoted companies nghĩa là gì?
quoted companies (danh từ) nghĩa là Các công ty được niêm yết giá.