quote unquote
UK/kwəʊ̯t ʌn.kwəʊ̯t/
giọng máy của trình duyệt
quote unquote nghĩa là nháy nháy.
Nghĩa của quote unquote
Tính từ
- thành ngữ Nháy nháy.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quote unquote
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
quote unquote nghĩa là gì?
quote unquote (tính từ) nghĩa là nháy nháy.
quote unquote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quote unquote: giọng Anh (UK) /kwəʊ̯t ʌn.kwəʊ̯t/.