TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quote unquote

UK/kwəʊ̯t ʌn.kwəʊ̯t/ giọng máy của trình duyệt

quote unquote nghĩa là nháy nháy.

Nghĩa của quote unquote

Tính từ

  1. thành ngữ Nháy nháy.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quote unquote

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

quote unquote nghĩa là gì?

quote unquote (tính từ) nghĩa là nháy nháy.

quote unquote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quote unquote: giọng Anh (UK) /kwəʊ̯t ʌn.kwəʊ̯t/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.