TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quoth

UK/kwəʊθ/ US/kwoʊθ/ giọng máy của trình duyệt

quoth nghĩa là Xem quethe.

Nghĩa của quoth

Ngoại động từ

  1. Thơ ca Xem quethe
    • Quoth he: "Nevermore!"Nó nói "chẳng bao giờ nữa!"

Dạng từ của quoth

Ngôi thứ ba số ítquoths
Hiện tại phân từ (-ing)quothing
Quá khứ phân từquothed
Quá khứquothed

Câu hỏi thường gặp

quoth nghĩa là gì?

quoth (ngoại động từ) nghĩa là Xem quethe.

quoth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quoth: giọng Anh (UK) /kwəʊθ/, giọng Mỹ (US) /kwoʊθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.