TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quotient

UK/ˈkwəʊʃənt/ US/ˈkwoʊʃənt/ giọng máy của trình duyệt

quotient nghĩa là thương số, thương.

Nghĩa của quotient

Danh từ

  1. Toán học Số thương.

Dạng từ của quotient

Số nhiềuquotients
Ngôi thứ ba số ítquotients
Hiện tại phân từ (-ing)quotienting
Quá khứ phân từquotiented
Quá khứquotiented

Họ từ của quotient

Cụm từ, thành ngữ với quotient

  • quotient rule — Quy tắc thương số.

Câu hỏi thường gặp

quotient nghĩa là gì?

quotient (danh từ) nghĩa là thương số, thương.

quotient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quotient: giọng Anh (UK) /ˈkwəʊʃənt/, giọng Mỹ (US) /ˈkwoʊʃənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.