quotient
UK/ˈkwəʊʃənt/
US/ˈkwoʊʃənt/
giọng máy của trình duyệt
quotient nghĩa là thương số, thương.
Nghĩa của quotient
Danh từ
- Toán học Số thương.
Dạng từ của quotient
| Số nhiều | quotients |
| Ngôi thứ ba số ít | quotients |
| Hiện tại phân từ (-ing) | quotienting |
| Quá khứ phân từ | quotiented |
| Quá khứ | quotiented |
Họ từ của quotient
Cụm từ, thành ngữ với quotient
- quotient rule — Quy tắc thương số.
Câu hỏi thường gặp
quotient nghĩa là gì?
quotient (danh từ) nghĩa là thương số, thương.
quotient phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quotient: giọng Anh (UK) /ˈkwəʊʃənt/, giọng Mỹ (US) /ˈkwoʊʃənt/.