Từ điển Anh – Việt
US / ˈruːl/ Nghe US
giọng máy của trình duyệt
quotient rule nghĩa là quy tắc thương số .
Nghĩa của quotient rule
Danh từ
Kinh tế học Quy tắc thương số.
Học "quotient rule" trong bài 5 phút Gặp lại từ trong câu, nghe – nói – ôn bằng thẻ đúng lúc sắp quên. Miễn phí trên NgonNguAnh.com.
Học bài 5 phút Ôn bằng thẻ
Câu hỏi thường gặp
quotient rule nghĩa là gì? quotient rule (danh từ) nghĩa là quy tắc thương số.
quotient rule phát âm thế nào? Phiên âm IPA của quotient rule: giọng Mỹ (US) / ˈruːl/.
← Từ trước quotient Từ sau → Qur'an
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.